Thursday, August 27, 2015

ĐẦU HỘP SỐ CHENTA, HỘP SỐ GIẢM TỐC CHENTA

BẢNG GIÁ HỘP SỐ GIẢM TỐC CHENTA

BẢNG BÁO GIÁ ĐẦU HỘP SỐ CHENTA Model ASS - BSS, BẢNG BÁO GIÁ ĐẦU HỘP SỐ CHENTA ASM/ BSM/ BSV, HỘP SỐ GIẢM TỐC CHENTA MODEL: HSS/ HHM/ HMM

ĐẦU HỘP SỐ CHENTA, HỘP SỐ GIẢM TỐC CHENTA


ĐẦU HỘP SỐ CHENTA, HỘP SỐ GIẢM TỐC CHENTA

BẢNG BÁO GIÁ ĐẦU HỘP SỐ CHENTA
Model ASS - BSS
BẢNG BÁO GIÁ ĐẦU HỘP SỐ CHENTA
ASM/ BSM/ BSV
MODEL TỶ SỐ TRUYỀN ĐƠN GIÁ MODEL TỶ SỐ TRUYỀN ĐƠN GIÁ
1/10 - 1/30 1/40 - 1/60 1/10 - 1/30 1/40 - 1/60
Size 50 1/4 HP // 2,560,000 Size 50 1/4 HP // 3,087,000
Size 60 1/2 HP 1/4 HP 3,116,000 Size 60 1/2 HP 1/4 HP 3,760,000
Size 70 1 HP 1/2 HP 3,845,000 Size 70 1 HP 1/2 HP 4,822,000
Size 80 2 HP 1 HP 4,760,000 Size 80 2 HP 1 HP 6,155,000
Size 100 3 HP 2 HP 7,690,000 Size 100 3 HP 2 HP 9,943,000
Size 120  5 HP 3 HP 12,545,000 Size 120  5 HP 3 HP 14,922,000
Size 135 7.5 HP 5 HP 18,010,000 Size 135 7.5 HP 5 HP 21,377,000
Size 155 10 HP 7.5 HP 24,185,000 HỘP SỐ GIẢM TỐC CHENTA
MODEL: HSS/ HHM/ HMM
Size 175  15 HP 10 HP 33,416,000
Size 200  20 HP 15 HP 52,472,000 MODEL TỶ SỐ TRUYỀN ĐƠN GIÁ
Size 225 25 HP 20 HP 66,777,000 Size 40 1/10 - 1/80 3,482,000
Size 250 30 HP 25 HP 98,380,000 Size 50 // 4,422,000
Size 300 40 HP 30 HP 250,260,000 Size 63 // 5,974,000
Size 350 50 HP 40 HP 523,063,000 Size 75 // 7,692,000
Size 400 60 HP 50 HP 723,510,000 Size 90 1/10 - 1/80 10,266,000